Thông số nổi bật
Xem tất cả thông sốTư vấn máy tính cho học tập, văn phòng, gaming và đồ họa theo ngân sách của bạn.
Trao đổi nhu cầu kiểm tra, bảo trì hoặc nâng cấp RAM, SSD và linh kiện với cửa hàng.
Camera IP trong nhà Tiandy TC-C34QN | 4MP, 2K, Hồng ngoại, Đàm thoại
Nhận máy tại 580a Lê Duẩn, Phường Ea Tam hoặc giao tận nơi. Gọi 0981 747 447 để hẹn thời gian nhận hàng.
Tư vấn máy tính cho học tập, văn phòng, gaming và đồ họa theo ngân sách của bạn.
Trao đổi nhu cầu kiểm tra, bảo trì hoặc nâng cấp RAM, SSD và linh kiện với cửa hàng.
- Nhà sản xuất: Tiandy
- Tình trạng: Còn hàng
- Bảo hành: Chính hãng theo nhà sản xuất
Sản phẩm tương tự
Camera 4G ngoài trời IMOU Cruiser SC IPC-K7FP-5H0TE | 5MP, PT, Full Color, Đàm thoại, Hồng ngoại
- Camera 4G ngoài trời IMOU Cruiser SC IPC-K7FP-5H0TE | 5MP, PT, Full Color, Đàm thoại, Hồng ngoại
- CAMERA PT FULL COLOR IMOU CRUISER SC 4G IPC-K7FP-5H0TE 5MP / BH 24T
- 4G dùng sim, Quay quét 355°, Đàm thoại 2 chiều, Báo động đèn xanh đỏ, Smart Tracking
- 20fps / HDR / 4 chế độ ban đêm
Camera Analog ngoài trời Dahua DH-HAC-HFW1000SP-S3 | 1MP, HD, Hồng ngoại
- Cảm biến CMOS 1.0 Megapixel
- Độ phân giải HD 720P
- Ống kính 2.8mm, góc mở 83.4°
- Hồng ngoại 20m, chuẩn IP67
Camera Analog ngoài trời HiLook THC-B110-M | 1MP, HD, Hồng ngoại, POE
- 1 MP CMOS (1280 × 720p)
- 20 m
- IP66
- BNC, CVI, TVI, AHD
Camera Analog trong nhà HIKVISION DS-2CE56D0T-IT3 | 2MP, Full HD, Hồng ngoại
- Độ phân giải 2MP, Full HD
- Cảm biến Progressive Scan CMOS
- Hồng ngoại EXIR 40m
- Chuẩn bảo vệ IP66
Camera Analog trong nhà HiLook THC-T110 | 1MP, HD, Hồng ngoại
- Độ phân giải 1MP, HD 720p
- Ống kính 3.6mm
- Hồng ngoại lên đến 20m
- Kết nối 4in1 TVI/AHD/CVI/CVBS
Camera Dahua DH-HAC-HDW1200MP-S4 QSD
- Độ phân giải 2.0 megapixel
- Chuẩn HD720P
- Tầm nhìn đêm 30m
- Chống nước bụi IP67
Camera Đầu thu NVR KBVISION KX-C4K8108SN2
- Đầu ghi IP 8 kênh, hỗ trợ camera lên đến 12MP
- Băng thông đầu vào tối đa 80Mbps
- Nén H.265+/H.264 với hai luồng dữ liệu
- Hỗ trợ ổ cứng 20TB và SMD Plus
Camera Ezviz H6C Pro | Xoay 360 3K, 5.0MP
- 5MP (2880 × 1620 px)
- 360°
- 10m
- Ethernet, Wi-Fi
Camera hành trình MotRid CD21 | 2MP, Full HD, Đàm thoại
- Full HD 1920 x 1080
- 150°
- WiFi 2.4GHz
- 91 x 36 x 41 mm
Camera hành trình Remax H3 | 2MP, Full HD
- Full HD 1080p
- 4.3 inch
- 170 độ
- tối đa 32GB
Mô tả sản phẩm
Camera IP Tiandy TC-C34QN 4MP cho nhu cầu quan sát tại nhà
Tiandy TC-C34QN phù hợp cho không gian cần theo dõi hình ảnh rõ nét và trao đổi âm thanh từ xa. Camera có độ phân giải 4MP (2K), mic và loa tích hợp.
Hình ảnh chi tiết, hỗ trợ quan sát ban đêm
Cảm biến CMOS 1/2.8 inch cho độ phân giải tối đa 2560×1440 ở 20fps. Hồng ngoại thông minh với tầm nhìn 30m hỗ trợ quan sát khi thiếu sáng.

Kết nối linh hoạt, lưu trữ trực tiếp
Camera hỗ trợ Wi-Fi IEEE802.11b/g/n trên băng tần 2.4GHz và có cổng mạng RJ-45 10/100 Base-T. Người dùng có thể lưu dữ liệu bằng thẻ microSD, microSDHC hoặc microSDXC với dung lượng tối đa 512GB.

Xử lý hình ảnh thực tế
Tiandy TC-C34QN được trang bị giảm nhiễu 3D-DNR, BLC, HLC, AGC, DWDR, chống sương mù và mặt nạ riêng tư, giúp hình ảnh dễ theo dõi hơn trong nhiều điều kiện ánh sáng.

Thiết kế có khả năng bảo vệ IP67
Sản phẩm đạt chuẩn IP67 và sử dụng nguồn DC12V±25%, công suất tối đa 7.5W.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Tiandy |
| Tên / Model | BMT-CAMERA-IP-TIANDY-47AF8597 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Camera & Kết nối | |
| Giảm nhiễu | 3D-DNR |
| Thông số cơ bản | |
| Âm thanh | Mic tích hợp |
| Lưu trữ | Thẻ SD tối đa 512GB |
| Thông Số Kỹ Thuật | |
| 3D DNR | Yes |
| AGC | Yes |
| Angle Adjustment | 0~360°(P); 0~80°(T); 0~360°(R) |
| ANR | Yes |
| Aperture Range | F1.6 |
| Aperture Type | Fixed |
| Audio Compression | G.711A/G.711U |
| Audio Sampling Rate | 8kHz/16kHz |
| BLC | Yes |
| Boundary Dimensions | 164(L)73(W)73(H)mm |
| Bù sáng | BLC, Digital WDR |
| Built-in Mic | Yes |
| Built-in Speaker | Yes |
| Channel Bandwidth | 20/40MHz |
| Chống nước | IP67 |
| Client | Easy7 VMS |
| Communication Interface | 1*RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Day&Night | IR-cut filter with auto switch (ICR) |
| Defog | Yes |
| DORI Distance | Detect:65.31m Observe:25.92m Recognize:13.06m Identify:6.53m |
| Độ phân giải | 4 MP (2K) |
| Exceptions Alarm | Voltage Alarm; Disk Full; Disk R/W Error; IP Address Conflict |
| Field of View | 86(H); 45.2(V); 99.1(D) |
| Focal Length | 4mm |
| Frequency Range | 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz |
| GrossWeight | 0.46kg |
| HLC | Yes |
| Image Sensor | 1/2.8"CMOS |
| IR Distance | Up to 50m |
| IR LEDs | 2 |
| Lens Mount | M12 |
| Lens Type | Fixed focal lens |
| Linkage Method | Trigger Sound; Trigger Recording; Trigger Capture; Notify Surveillance Center; Alarm Output |
| Main Stream | PAL:20fps(2560×1440, 2304×1296, 1920×1080, 1280×720, 704×576, 640×480) NTSC:20fps(2560×1440, 2304×1296, 1920×1080, 1280×720, 704×480, 704×240, 352×240, 640×360) |
| Max. Resolution | 4MP,2560×1440@20fps |
| Min. Illumination | Color:0.02Lux@(F2.0,AGC ON),B/W:0Lux with IR |
| Moblie Client | EasyLive Plus |
| On-board Storage | Support microSD/microSDHC/microSDXC card,up to 512GB |
| Operating Humidity | ≤95%RH |
| Operating Temperature | 30℃~60℃(-22℉~140℉) |
| Package Dimensions | 215(L)95(W)120(H)mm |
| Privacy Mask | 4 black static areas |
| Protection | Surge4000V; ESD6000V; IP67 |
| Protocols | HTTP; TCP/IP; UDP; ICMP; DHCP; DNS; NTP; TLS v1.2; IPv4; SSH; Unicast; FTP |
| Remote Connection | ≤2 |
| Reset Button | Yes |
| S/N | >40dB |
| Shutter Time | 1s~1/100000s |
| Smart IR | Yes |
| Storage Humidity | 10%~95%RH(non-condensing) |
| Storage Temperature | 30℃~60℃(-22℉~140℉) |
| Sub Stream | PAL:20fps(704×576, 704×288, 352×288, 640×360) NTSC:20fps(704×480, 704×240, 352×240, 640×360) |
| System Compatibility | ONVIF(Profile S/T); SDK; CGI; RTSP |
| Tầm nhìn hồng ngoại | 30 m |
| Transmission Distance | Up tp 50m( based on actual environment) |
| Video Bit Rate | 32k~4Mbps |
| Video Compression | S+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H |
| Wavelength | 850nm |
| WDR | DWDR |
| Web | IE10+; Firefox52+; Edge89+; Safari11+; Chrome57+ |
| Web Client Language | 3 languages Simple Chinese/English/Vietnamese |
| White Balance | Auto/Semi-Auto/Manual/Sunshine/Nature Light/Warmlight Lamp/Daylight Lamp/Filament Lamp/Lock White Balance |
| White LEDs | 2 |
| Whitelight Distance | 15m |
| Wi-Fi Security | WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Wireless Standard | IEEE802.11b/ 802.11g/802.11n |
| Thông tin chung | |
| Thương hiệu | Tiandy |
| Thông tin pin & sạc | |
| Power Supply | DC12V±25%,Max. 7.5W |
| Tiện ích | |
| OSD | Overlay of additional characters in 1 regions, 1 line, with a maximum of 48 characters or 16 Chinese characters per region; 16*16/32*32/48*48/64*64 |





