Thông số nổi bật
Xem tất cả thông sốTư vấn máy tính cho học tập, văn phòng, gaming và đồ họa theo ngân sách của bạn.
Trao đổi nhu cầu kiểm tra, bảo trì hoặc nâng cấp RAM, SSD và linh kiện với cửa hàng.
Camera WiFi ngoài trời Tiandy TC-C32QN | 2MP, Full HD, Hồng ngoại, Đàm thoại
Nhận máy tại 580a Lê Duẩn, Phường Ea Tam hoặc giao tận nơi. Gọi 0981 747 447 để hẹn thời gian nhận hàng.
Tư vấn máy tính cho học tập, văn phòng, gaming và đồ họa theo ngân sách của bạn.
Trao đổi nhu cầu kiểm tra, bảo trì hoặc nâng cấp RAM, SSD và linh kiện với cửa hàng.
- Nhà sản xuất: Tiandy
- Tình trạng: Còn hàng
- Bảo hành: Chính hãng theo nhà sản xuất
Sản phẩm tương tự
Camera 4G ngoài trời IMOU Cruiser SC IPC-K7FP-5H0TE | 5MP, PT, Full Color, Đàm thoại, Hồng ngoại
- Camera 4G ngoài trời IMOU Cruiser SC IPC-K7FP-5H0TE | 5MP, PT, Full Color, Đàm thoại, Hồng ngoại
- CAMERA PT FULL COLOR IMOU CRUISER SC 4G IPC-K7FP-5H0TE 5MP / BH 24T
- 4G dùng sim, Quay quét 355°, Đàm thoại 2 chiều, Báo động đèn xanh đỏ, Smart Tracking
- 20fps / HDR / 4 chế độ ban đêm
Camera Analog ngoài trời Dahua DH-HAC-HFW1000SP-S3 | 1MP, HD, Hồng ngoại
- Cảm biến CMOS 1.0 Megapixel
- Độ phân giải HD 720P
- Ống kính 2.8mm, góc mở 83.4°
- Hồng ngoại 20m, chuẩn IP67
Camera Analog ngoài trời HiLook THC-B110-M | 1MP, HD, Hồng ngoại, POE
- 1 MP CMOS (1280 × 720p)
- 20 m
- IP66
- BNC, CVI, TVI, AHD
Camera Analog trong nhà HIKVISION DS-2CE56D0T-IT3 | 2MP, Full HD, Hồng ngoại
- Độ phân giải 2MP, Full HD
- Cảm biến Progressive Scan CMOS
- Hồng ngoại EXIR 40m
- Chuẩn bảo vệ IP66
Camera Analog trong nhà HiLook THC-T110 | 1MP, HD, Hồng ngoại
- Độ phân giải 1MP, HD 720p
- Ống kính 3.6mm
- Hồng ngoại lên đến 20m
- Kết nối 4in1 TVI/AHD/CVI/CVBS
Camera Dahua DH-HAC-HDW1200MP-S4 QSD
- Độ phân giải 2.0 megapixel
- Chuẩn HD720P
- Tầm nhìn đêm 30m
- Chống nước bụi IP67
Camera Đầu thu NVR KBVISION KX-C4K8108SN2
- Đầu ghi IP 8 kênh, hỗ trợ camera lên đến 12MP
- Băng thông đầu vào tối đa 80Mbps
- Nén H.265+/H.264 với hai luồng dữ liệu
- Hỗ trợ ổ cứng 20TB và SMD Plus
Camera Ezviz H6C Pro | Xoay 360 3K, 5.0MP
- 5MP (2880 × 1620 px)
- 360°
- 10m
- Ethernet, Wi-Fi
Camera hành trình MotRid CD21 | 2MP, Full HD, Đàm thoại
- Full HD 1920 x 1080
- 150°
- WiFi 2.4GHz
- 91 x 36 x 41 mm
Camera hành trình Remax H3 | 2MP, Full HD
- Full HD 1080p
- 4.3 inch
- 170 độ
- tối đa 32GB
Mô tả sản phẩm
Camera WiFi ngoài trời Tiandy TC-C32QN 2MP
Tiandy TC-C32QN là lựa chọn camera WiFi ngoài trời với hình ảnh Full HD, kết nối không dây 2.4GHz và thiết kế IP67. Sản phẩm phù hợp cho nhu cầu quan sát tại các vị trí cần theo dõi hình ảnh rõ ràng cả ngày lẫn đêm.
Quan sát Full HD, hỗ trợ nhìn đêm đến 30m
Camera sử dụng cảm biến 1/2.9" CMOS, độ phân giải tối đa 2MP và ghi hình 1920×1080@20fps. Khi thiếu sáng, hệ thống hồng ngoại cùng Smart IR và bộ lọc IR-cut tự động hỗ trợ quan sát với tầm xa lên đến 30m. Độ nhạy sáng màu là 0.02 Lux và 0 Lux ở chế độ đen trắng khi bật hồng ngoại.

Góc nhìn cố định, nhiều chuẩn nén video
Tiandy TC-C32QN trang bị ống kính tiêu cự cố định 4mm, ngàm M12, khẩu độ F1.6 và góc nhìn 83.8° theo chiều ngang. Camera hỗ trợ các chuẩn nén S+265, H.265, H.264B, H.264M và H.264H.

Đàm thoại hai chiều và lưu trữ thẻ nhớ
Mic và loa tích hợp cho phép giao tiếp âm thanh hai chiều. Thiết bị hỗ trợ thẻ microSD, microSDHC và microSDXC với dung lượng lên đến 512GB.
Kết nối WiFi linh hoạt cho vị trí lắp đặt
Camera hỗ trợ WiFi 2.4GHz theo chuẩn IEEE802.11b/g/n, bảo mật WPA-PSK/WPA2-PSK và kết nối RJ-45 10/100 Base-T. Khoảng cách truyền WiFi lên đến 50m theo môi trường thực tế.
Thiết kế ngoài trời bền bỉ
Vỏ camera kết hợp kim loại và nhựa, đạt chuẩn IP67, hỗ trợ Surge 4000V và ESD 6000V. Sản phẩm hoạt động trong khoảng -30℃ đến 60℃ với độ ẩm ≤95%RH.

Thông tin kỹ thuật chính
- Nguồn cấp: DC12V ±25%, công suất tối đa 7.5W
- Giao tiếp âm thanh: G.711A/G.711U, lấy mẫu 8kHz/16kHz
- Hỗ trợ hệ thống: ONVIF(Profile S/T), SDK, CGI, RTSP
- Kích thước: 164 × 73 × 73mm
- Trọng lượng: 0.46kg
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Tiandy |
| Tên / Model | BMT-CAMERA-IP-TIANDY-FF2A1055 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Thông Số Kỹ Thuật | |
| 3D DNR | Yes |
| AGC | Yes |
| Angle Adjustment | 0~360°(P); 0~80°(T); 0~360°(R) |
| ANR | Yes |
| Aperture Range | F1.6 |
| Aperture Type | Fixed |
| Audio Compression | G.711A/G.711U |
| Audio Sampling Rate | 8kHz/16kHz |
| BLC | Yes |
| Boundary Dimensions | 164(L)73(W)73(H)mm |
| Built-in Mic | Yes |
| Built-in Speaker | Yes |
| Channel Bandwidth | 20/40MHz |
| Client | Easy7 VMS |
| Communication Interface | 1*RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Day&Night | IR-cut filter with auto switch (ICR) |
| Defog | Yes |
| DORI Distance | Detect:57.14m Observe:22.67m Recognize:11.43m Identify:5.71m |
| Exceptions Alarm | Voltage Alarm; Disk Full; Disk R/W Error; IP Address Conflict |
| Field of View | 83.8°(H); 46.3°(V); 95.6°(D) |
| Focal Length | 4mm |
| Frequency Range | 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz |
| GrossWeight | 0.46kg |
| HLC | Yes |
| Image Sensor | 1/2.9"CMOS |
| IR Distance | Up to 30m |
| IR LEDs | 2 |
| Lens Mount | M12 |
| Lens Type | Fixed focal lens |
| Linkage Method | Trigger Sound; Trigger Recording; Trigger Capture; Notify Surveillance Center; Alarm Output |
| Main Stream | PAL:20fps(1920×1080, 1280×720, 704×576, 640×480) NTSC:20fps(1920×1080, 1280×720, 704×480, 640×480) |
| Max. Resolution | 2MP,1920×1080@20fps |
| Min. Illumination | Color:0.02Lux@(F2.0,AGC ON),B/W:0Lux with IR |
| Moblie Client | EasyLive Plus |
| On-board Storage | Support microSD/microSDHC/microSDXC card,up to 512GB |
| Operating Humidity | ≤95%RH |
| Operating Temperature | 30℃~60℃(-22℉~140℉) |
| Package Dimensions | 215(L)95(W)120(H)mm |
| Privacy Mask | 4 black static areas |
| Protection | Surge4000V; ESD6000V; IP67 |
| Protocols | HTTP; TCP/IP; UDP; ICMP; DHCP; DNS; NTP; TLS v1.2; IPv4; SSH; Unicast; FTP |
| Remote Connection | ≤2 |
| Reset Button | Yes |
| S/N | >40dB |
| Shutter Time | 1s~1/100000s |
| Smart IR | Yes |
| Storage Humidity | 10%~95%RH(non-condensing) |
| Storage Temperature | 30℃~60℃(-22℉~140℉) |
| Sub Stream | PAL:20fps(704×576, 704×288, 640×360, 352×288) NTSC:20fps(704×480, 704×240, 640×360, 352×240) |
| System Compatibility | ONVIF(Profile S/T); SDK; CGI; RTSP |
| Transmission Distance | Up tp 50m( based on actual environment) |
| Video Bit Rate | 32k~4Mbps |
| Video Compression | S+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H |
| Wavelength | 850nm |
| WDR | DWDR |
| Web | IE10+; Firefox52+; Edge89+; Safari11+; Chrome57+ |
| Web Client Language | 3 languages Simple Chinese/English/Vietnamese |
| White Balance | Auto/Semi-Auto/Manual/Sunshine/Nature Light/Warmlight Lamp/Daylight Lamp/Filament Lamp/Lock White Balance |
| White LEDs | 2 |
| Whitelight Distance | 15m |
| Wi-Fi Security | WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Wireless Standard | IEEE802.11b/ 802.11g/ 802.11n |
| Thông tin chung | |
| Thương hiệu | Tiandy |
| Thông tin pin & sạc | |
| Power Supply | DC12V±25%,Max. 7.5W |
| Tiện ích | |
| OSD | Overlay of additional characters in 1 regions, 1 line, with a maximum of 48 characters or 16 Chinese characters per region; 16*16/32*32 |





