Thông số nổi bật
Xem tất cả thông sốTư vấn máy tính cho học tập, văn phòng, gaming và đồ họa theo ngân sách của bạn.
Trao đổi nhu cầu kiểm tra, bảo trì hoặc nâng cấp RAM, SSD và linh kiện với cửa hàng.
Màn hình văn phòng Philips 27E1N2100D/71 | 27 inch, Full HD, IPS, 120Hz
Nhận máy tại 580a Lê Duẩn, Phường Ea Tam hoặc giao tận nơi. Gọi 0981 747 447 để hẹn thời gian nhận hàng.
Tư vấn máy tính cho học tập, văn phòng, gaming và đồ họa theo ngân sách của bạn.
Trao đổi nhu cầu kiểm tra, bảo trì hoặc nâng cấp RAM, SSD và linh kiện với cửa hàng.
- Nhà sản xuất: Philips
- Tình trạng: Còn hàng
- Bảo hành: 36 tháng
Sản phẩm tương tự
Màn Hình 2K AOC Q27G4SL/WS/69 | 27 inch, QHD, IPS, 320Hz, HDMI, DP, Chân Xoay Phân Cực Tròn
- 9
- Tấm nền Fast IPS, tần số quét 320Hz, thời gian phản hồi 0.3ms MPRT
- Độ sáng 350cd/m², 450 cd/m² Peak HDR, DisplayHDR 400
- 1 x DisplayPort 1.4, 2 x HDMI 2.1, hỗ trợ HDCP 2.2
Màn hình 34 inch Dell UltraSharp U3415WB Curved Ultrawide QSD
- Kích thước 34 inch, màn hình cong IPS
- Độ phân giải 3440×1440 @60Hz
- 9
- Loa tích hợp 2 × 9W
Màn hình 4K LG UltraFine 27U711B-B | 27 inch, UHD, IPS, 60Hz, 5ms
- 27 inch, độ phân giải UHD 4K 3840 x 2160
- IPS, HDR10, DCI-P3 90% (Typ.)
- Tần số quét 60Hz, thời gian phản hồi 5ms
- HDMI 2.0, DisplayPort 1.4, Headphone Out
Màn hình 4K LG UltraFine 27U730B-B | 27 inch, UHD, IPS, 60Hz, 5ms, USB C
- 27 inch, độ phân giải UHD 4K 3840 × 2160
- Tấm nền IPS, tần số quét 60Hz, thời gian phản hồi 5ms
- Hỗ trợ HDR10 và dải màu DCI-P3 90% (Typ.)
- USB Type-C hỗ trợ truyền dữ liệu, hình ảnh và Power Delivery 65W
Màn hình AIWA MD2404-V | 23.8 inch, Full HD, IPS, 180Hz, 1ms, phẳng
- Mới
- Màn hình AIWA MD2404-V | 23.8 inch, Full HD, IPS, 180Hz, 1ms, phẳng
- 23.8 inch
- 1 x HDMI 2.0, 1 x DisplayPort 1.2, USB, Audio out; loa tích hợp
Màn hình AOC UHD U32V5N/74 | 31.5 inch, 4K, VA, 60Hz, 4ms, Delta E < 2, phẳng
- Màn hình AOC UHD U32V5N/74 | 31.5 inch, 4K, VA, 60Hz, 4ms, Delta E < 2, phẳng
- 36 tháng (3 năm)
- Màn hình máy tính
- 31.5 inch, 850 x 545 x 165 mm
Màn hình Asus Gaming 2K ROG Strix XG27AQDMES | 27 inch, QHD, OLED, 240Hz, 0.03 ms
- QD-OLED 26.5 inch, QHD 2560 x 1440
- Tần số quét 240Hz, phản hồi 0.03ms GTG
- HDR10, AMD FreeSync Premium, tương thích G-SYNC
- Độ chính xác màu △E
Màn hình ASUS TUF Gaming VG249Q3A (QSD) | 23.8 inch, Full HD, IPS, 180Hz, 1ms, phẳng
- 9
- Tấm nền Fast IPS, thiết kế phẳng
- Tần số quét 180Hz, thời gian phản hồi 1ms
- Cũ
Màn Hình Asus TUF Gaming VG249Q5R | 24 inch, FHD, IPS, 200Hz, 0.3ms, HDMI, DP
- 23.8 inch, Full HD 1920 x 1080
- Fast IPS, tần số quét 200Hz
- 1ms GTG / 0.3ms tối thiểu
- HDMI 2.0, DisplayPort 1.4
Màn hình Dell SE2426H (T274H) | 23.8 inch FHD IPS 144Hz, 1ms, AMD FreeSync, HDMI, Đen
- 23.8 inch
- FHD (1920 x 1080)
- 144Hz
- IPS LED
Mô tả sản phẩm
Philips 27E1N2100D/71: màn hình 27 inch rộng rãi, mượt cho văn phòng và giải trí
Nếu cần một màn hình lớn để làm việc nhiều cửa sổ, học trực tuyến, xem phim hoặc chơi game phổ thông, Philips 27E1N2100D/71 mang đến lựa chọn cân bằng với độ phân giải Full HD, tấm nền IPS và tần số quét 120Hz.
27 inch Full HD, dễ quan sát khi làm việc
Kích thước 27 inch tạo không gian hiển thị rộng hơn cho tài liệu, bảng tính và nhiều ứng dụng cùng lúc. Độ phân giải 1920 x 1080 giúp nội dung hiển thị rõ ràng, trong khi tỷ lệ màn hình 16:9 phù hợp với nhiều loại nội dung.
Tấm nền IPS cho góc nhìn 178º theo cả chiều ngang và chiều dọc. Màn hình có độ sáng 300 cd/m², tỷ lệ tương phản 1500:1, hiển thị 16.7 triệu màu và mật độ điểm ảnh 82 PPI.

120Hz cho thao tác cuộn và chuyển động mượt hơn
Tần số quét tối đa 120Hz qua HDMI giúp thao tác cuộn trang, kéo cửa sổ và chuyển cảnh có cảm giác mượt hơn màn hình 60Hz. Thời gian phản hồi đạt 4ms GtG hoặc 1ms MPRT, phù hợp với nội dung chuyển động và các tựa game eSports phổ thông.
Công nghệ Adaptive Sync hỗ trợ đồng bộ tần số quét với tốc độ khung hình từ card đồ họa, giúp hạn chế hiện tượng xé hình và giật hình trong quá trình hiển thị.

Hỗ trợ làm việc lâu với các chế độ bảo vệ mắt
Philips 27E1N2100D/71 được trang bị Flicker Free, LowBlue Mode, SoftBlue và EasyRead. Đây là những tiện ích phù hợp cho nhu cầu đọc tài liệu, xử lý văn bản và sử dụng màn hình trong thời gian dài.
Màn hình cũng hỗ trợ SmartImage, sRGB và SmartContrast Mega Infinity DCR. Chế độ Eco Mode giúp tối ưu mức tiêu thụ điện theo dữ liệu sản phẩm.
Kết nối quen thuộc, dễ bố trí tại bàn làm việc
Sản phẩm có 1 cổng DVI, 1 cổng VGA và 1 cổng HDMI 1.4, đáp ứng nhu cầu kết nối với máy tính để bàn, laptop hoặc thiết bị phát có cổng tương ứng. Màn hình có đầu ra âm thanh, HDCP 1.4 qua HDMI và nguồn điện tích hợp.
Thiết kế màu đen, bề mặt chống chói 3H với độ lóa 25%, chân đế cho phép điều chỉnh nghiêng từ 5 đến 20 độ. Người dùng cũng có thể gắn màn hình lên tay đỡ hoặc giá treo chuẩn VESA 100 x 100 mm.

Chọn nhanh cho nhu cầu văn phòng tại Máy Tính BMT
Philips 27E1N2100D/71 phù hợp với người cần màn hình 27 inch rộng, hình ảnh Full HD rõ ràng, góc nhìn rộng và thao tác mượt ở 120Hz. Đây là lựa chọn thực tế cho bàn làm việc tại nhà, văn phòng, phòng học, phòng họp hoặc nhu cầu giải trí hằng ngày.
Sản phẩm có tình trạng mới và được bảo hành 36 tháng.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Philips |
| Tên / Model | BMT-MAN-HINH-VAN-PHO-545049DA |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Công nghệ | |
| Adaptive Sync | Có |
| EasyRead | Có |
| LowBlue Mode | Có |
| Công nghệ hình ảnh | |
| SmartImage | Có |
| SoftBlue | Có |
| Điện năng | |
| Nguồn điện | AC 100 - 240V / 50 - 60Hz |
| Điều kiện vận hành | |
| Độ ẩm tương đối | 20% - 80% |
| Đồ họa & Hiển thị | |
| Độ phân giải tối đa | 1920 x 1080 @ 120Hz |
| Giao tiếp & Kết nối | |
| HDCP | HDCP 1.4 (HDMI) |
| Hiển thị | |
| Lớp phủ màn hình | Chống chói / 3H / Độ lóa 25% |
| Mật độ điểm ảnh | 82 PPI |
| SmartContrast | Mega Infinity DCR |
| Hình ảnh / Hiển thị | |
| Khung xem hiệu quả | 597.89 x 336.31 mm |
| Khả năng hoạt động | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 40°C |
| Khối lượng | |
| Khối lượng không chân đế | 3.57 kg |
| Kích thước & thiết kế | |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Khối lượng có chân đế | 3.99 kg |
| Kích thước sản phẩm có chân đế | 617 x 457 x 211 mm |
| Kích thước sản phẩm không chân đế | 617 x 357 x 46 mm |
| Kích thước và trọng lượng | |
| Kích thước đóng gói | 690 x 455 x 141 mm |
| Màu sắc | |
| sRGB | Có |
| Môi trường & Chứng nhận | |
| Môi trường | Vỏ không chứa PVC / BFR, Vật liệu đóng gói tái chế 100%, RoHS |
| Môi trường hoạt động | |
| Độ cao hoạt động | +12.000 ft (3.658 m) |
| Độ cao không hoạt động | +40.000 ft (12.192 m) |
| Nguồn điện | |
| Chế độ chờ | 0.5W (điển hình) |
| Chế độ tắt | 0.3W (điển hình) |
| Công suất hoạt động | 18.9W (điển hình) |
| Đèn LED nguồn | Vận hành - Trắng / Chế độ chờ - Trắng nhấp nháy |
| Thiết kế nguồn | Nguồn trong |
| Nguồn điện & Kích thước | |
| Khối lượng đóng gói | 6.60 kg |
| Thiết kế & Chân đế | |
| Flicker Free | Có |
| Thiết kế & môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ bảo quản | 20 đến 60°C |
| Thiết kế & Phụ kiện | |
| Bề mặt | Có vân |
| Thiết kế công thái học | |
| Điều chỉnh nghiêng | 5 đến 20 độ |
| Thông số cơ bản | |
| Âm thanh | Đầu ra âm thanh |
| Tương thích hệ điều hành | Windows 11 / 10 / Mac OS |
| Thông số hiển thị | |
| Tỷ lệ màn hình | 16:9 |
| Thông Số Kỹ Thuật | |
| Cổng kết nối | 1 x DVI, 1 x VGA, 1 x HDMI 1.4 |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 Full HD |
| MTBF | 50.000 giờ (loại trừ đèn nền) |
| Thông tin chung | |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Loại sản phẩm | Màn hình IPS Full HD 120Hz |
| Ngành hàng | Màn hình văn phòng |
| Thương hiệu | Philips |
| Tình trạng | Mới |
| Tiện ích | |
| Tiện ích khác | Khóa Kensington / Gắn VESA 100 x 100 mm |
| Tiêu chuẩn | |
| Chứng nhận | UKCA, ICES-003, PSE, CB, MEPS, KCC, VCCI, KC, EMF, PSB, BSMI, CE |
| Màn hình | |
| Đèn nền | Hệ thống W-LED |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Gam màu | DCI-P3 80.49%, NTSC 88.37%, Adobe RGB 82.89%, sRGB 101.8% |
| Góc nhìn | 178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0.3114 x 0.3114 mm |
| Kích thước màn hình | 27 inch / 68.6 cm |
| Số màu hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Tấm nền | Công nghệ IPS |
| Tần số quét | HDMI: 30 KHz - 140 KHz (Ngang) / 48 Hz - 120 Hz (Dọc), VGA/DVI: 30 KHz - 85 KHz (Ngang) / 48 Hz - 75 Hz (Dọc) |
| Thời gian phản hồi | 4ms GtG / 1ms MPRT |
| Tỷ lệ tương phản | 1500:1 |
| Kết nối | |
| Đầu vào đồng bộ | Đồng bộ riêng rẽ |





